NMN là gì? NMN và NAD+ khác nhau thế nào
NMN là gì? NMN (nicotinamide mononucleotide) là một hợp chất tự nhiên có trong cơ thể và một số thực phẩm,22 và là tiền chất để cơ thể tổng hợp NAD+.1 NAD+ là coenzyme tham gia chuyển hóa năng lượng trong tế bào.22 Hai chất nằm trên cùng một con đường sinh hóa: NMN là đầu vào, NAD+ là sản phẩm.
Trang này dẫn mọi con số về một thử nghiệm cụ thể đã công bố (kèm PMID), gồm cả các thử nghiệm không đạt tiêu chí chính. Không có dòng nào là lời khuyên về liều dùng hay điều nên uống.
Nhiều người tìm NMN và NAD+ như hai sản phẩm cạnh tranh. Thực ra chúng không phải đối thủ: một cái là nguyên liệu, cái kia là phân tử hoàn chỉnh mà tế bào vận hành. Hiểu được cách chúng nối với nhau thì phần lớn tiếp thị quanh NMN sẽ sáng ra, và câu hỏi "NMN có tốt không" cũng có câu trả lời trung thực hơn: dựa trên thử nghiệm, kể cả những thử nghiệm cho kết quả âm tính.
Tiền chất
Vai trò của NMN với NAD+
NAD+
Phân tử tế bào sử dụng
Không phải thuốc
Cách NMN được bán tại VN
NMN là gì
NMN viết tắt của nicotinamide mononucleotide. Đây là một tiền chất trực tiếp của NAD+,6 nghĩa là nó chỉ cách sản phẩm cuối một bước trên dây chuyền, và cơ thể dùng enzyme của chính mình để chuyển NMN thành NAD+.1 Trong tài liệu tiếng Việt của nhà thuốc, NMN được mô tả là một hợp chất tự nhiên có mặt trong cơ thể người và một số loại thực phẩm.22
Có một chất "anh em" đáng nhắc tới là NR (nicotinamide riboside), một tiền chất khác trên cùng con đường tới NAD+. Trong mô hình tế bào, NMN và NR được nghiên cứu cùng nhau vì cùng nhắm tới NAD+.3 Điều đáng nhớ là câu chuyện NAD+ lớn hơn bất kỳ một sản phẩm nào, và NMN chỉ là một cách phổ biến để nuôi con đường đó.
NAD+ là gì
NAD+ viết tắt của nicotinamide adenine dinucleotide. Nguồn tiếng Việt mô tả nó là một coenzyme tham gia vào nhiều quá trình sinh học thiết yếu, đặc biệt là quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào.22 Nó là chất trợ giúp cho hàng loạt enzyme, và khi người ta nói về năng lượng tế bào thì NAD+ thường có mặt ở đâu đó trong bức tranh.
Lý do NAD+ được chú ý trong lĩnh vực chống lão hóa là nồng độ NAD+ ở nhiều mô của con người được cho là giảm theo tuổi.1 Cách diễn đạt "được cho là" là của chính nguồn và được giữ nguyên ở đây, vì đây là một giả thuyết đang được nghiên cứu tích cực, không phải một kết quả chống lão hóa đã được chứng minh ở người.
NMN và NAD+ khác nhau thế nào
Điều đầu tiên cần làm rõ: NMN và NAD+ không phải hai phiên bản của cùng một thực phẩm bổ sung. Chúng là hai điểm trên một dây chuyền sản xuất bên trong tế bào. NMN là nguyên liệu đầu vào, NAD+ là thứ dây chuyền tạo ra. NMN là tiền chất cho quá trình sinh tổng hợp NAD+, và sự sẵn có của NMN là yếu tố giới hạn tốc độ của quá trình này ở động vật có vú.4
Về cơ chế, một nghiên cứu trên tế bào động vật có vú cho thấy NMN ở ngoài tế bào được chuyển hóa thành NR trước khi tế bào hấp thu và tổng hợp thành NAD+.3 Đây là bằng chứng trên tế bào, không phải trên người.
Một điểm quan trọng và cần trung thực: trong nhóm bằng chứng này, không có thử nghiệm trên người nào so sánh trực tiếp NMN với NAD+, kể cả NAD+ truyền tĩnh mạch. Sự phân biệt tiền chất so với sản phẩm là về cơ chế, không phải kết quả của một thử nghiệm đối đầu. Trang này cũng không khẳng định NAD+ đường uống hấp thu kém, vì không nguồn nào trong cơ sở bằng chứng này nêu điều đó.
NMN có tốt không: bằng chứng thử nghiệm trên người
Đây là phần khác biệt so với phần lớn nội dung tiếng Việt về NMN: mọi con số dưới đây dẫn về một thử nghiệm cụ thể có PMID, gồm cả những thử nghiệm không đạt tiêu chí chính. Các mức liều trong bảng là liều đã được dùng trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị hay liều gợi ý cho bất kỳ ai.
| Thử nghiệm | Liều trong thử nghiệm | Kết quả chính |
|---|---|---|
| RCT đa trung tâm, mù đôi, 80 người trưởng thành trung niên khỏe mạnh, 60 ngày | Uống một lần mỗi ngày: giả dược, 300 mg, 600 mg hoặc 900 mg (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 36482258)5 | NAD trong máu tăng ở mọi nhóm NMN tại ngày 30 và 60 so với giả dược và mức nền (tất cả p ≤ 0,001), cao nhất ở nhóm 600 và 900 mg. Quãng đường đi bộ 6 phút tăng hơn giả dược ở cả ba nhóm NMN (tất cả p < 0,01). HOMA-IR không khác biệt có ý nghĩa ở ngày 60. |
| RCT mù đôi, 48 người chạy bộ nghiệp dư, 6 tuần | 300, 600 hoặc 1200 mg mỗi ngày (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 34238308)6 | VO2, phần trăm VO2max và công suất tại hai ngưỡng thông khí tăng nhiều hơn ở nhóm liều trung bình và cao so với nhóm chứng. Tuy nhiên không có khác biệt về VO2max, O2-pulse hay công suất đỉnh so với mức nền ở bất kỳ nhóm nào. |
| RCT 10 tuần, phụ nữ mãn kinh tiền đái tháo đường, thừa cân hoặc béo phì | Liều, đường dùng và cỡ mẫu không nêu trong tóm tắt (PMID 33888596)4 | Độ nhạy insulin của cơ (đo bằng kẹp tăng insulin đẳng đường) và tín hiệu insulin ở cơ xương tăng sau khi dùng NMN, không đổi sau giả dược. |
| RCT mù đôi, 60 người lớn tuổi, 12 tuần | 250 mg mỗi ngày (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 38789831)7 | Tiêu chí chính (bài kiểm tra bước) KHÔNG đạt ở tuần 4 và 12. Các tiêu chí phụ có thay đổi: thời gian đi bộ 4 m ngắn hơn, NAD+ trong máu và chất chuyển hóa cao hơn, và chất lượng giấc ngủ (PSQI) cải thiện. |
| RCT mù đôi, 14 bệnh nhân nam lớn tuổi đái tháo đường, suy giảm thể chất, 24 tuần | 250 mg mỗi ngày, đường uống (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 36443648)8 | KHÔNG cải thiện lực nắm tay và tốc độ đi bộ; cả hai tiêu chí chính về chức năng đều âm tính. NMN được dung nạp, không có biến cố bất lợi nghiêm trọng. |
| RCT mù đôi, 36 người trung niên khỏe mạnh, 12 tuần | 125 mg, hai lần mỗi ngày (250 mg mỗi ngày) (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 36797393)9 | Nicotinamide trong huyết thanh cao hơn giả dược. Độ cứng động mạch (đo bằng vận tốc sóng mạch) có xu hướng giảm nhưng không có khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm. |
| RCT mù đôi, 108 người Nhật lớn tuổi, 12 tuần, thiết kế theo thời điểm trong ngày | 250 mg một lần mỗi ngày (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 35215405)10 | Kích thước hiệu ứng lớn nhất ở nhóm dùng NMN buổi chiều cho bài đứng lên ngồi xuống 5 lần (d = 0,72) và mức độ buồn ngủ (d = 0,64). |
| RCT mù đôi ở nam giới lớn tuổi khỏe mạnh, 6 hoặc 12 tuần (cỡ mẫu không nêu trong tóm tắt) | 250 mg mỗi ngày (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 35927255)11 | NAD+ trong máu và chất chuyển hóa tăng có ý nghĩa. Cải thiện tốc độ đi bộ và lực nắm tay trái chỉ ở mức có ý nghĩa danh nghĩa, tác giả nói cần được kiểm chứng ở nghiên cứu lớn hơn. Không ảnh hưởng có ý nghĩa đến thành phần cơ thể. |
| Thử nghiệm một nhánh, không ngẫu nhiên, 10 nam giới khỏe mạnh, theo dõi 5 giờ | Một liều đơn 100, 250 và 500 mg đường uống (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 31685720)12 | Không gây thay đổi lâm sàng đáng kể về nhịp tim, huyết áp, độ bão hòa oxy hay thân nhiệt. Các thay đổi xét nghiệm đều nằm trong giới hạn bình thường. |
| RCT mù đôi đánh giá an toàn, 31 người trưởng thành khỏe mạnh 20 đến 65 tuổi, 4 tuần | 1250 mg đường uống một lần mỗi ngày (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 36002548)13 | Dùng NMN đường uống không gây thay đổi vượt quá dao động sinh lý ở các chỉ số nhân trắc, huyết học, sinh hóa, nước tiểu và thành phần cơ thể. Không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng. |
Ba trong số các thử nghiệm trên cho kết quả âm tính hoặc một phần âm tính: lực nắm tay và tốc độ đi bộ (tiêu chí chính) sau 24 tuần không đạt,8 bài kiểm tra bước (tiêu chí chính) không đạt,7 và không có thay đổi về VO2max cùng công suất đỉnh so với mức nền.6 Một trang trả lời câu hỏi "NMN có tốt không" mà bỏ qua các kết quả này thì không trung thực.
Chính các nhà tổng quan cũng thận trọng: phần lớn nghiên cứu vẫn ở mô hình tế bào hoặc động vật, vẫn còn lo ngại về an toàn và tác dụng sinh lý ở người, và khoảng một tá thử nghiệm trên người đang được tiến hành.1 Một tổng quan khác nhấn mạnh cần các nghiên cứu lâm sàng bài bản trước làn sóng sản phẩm chống lão hóa chứa NMN đang tràn ra thị trường.2
Bằng chứng trên động vật và tế bào
Nhiều lời quảng cáo NMN dựa vào nghiên cứu tiền lâm sàng. Trong nhóm bằng chứng này chỉ có ba nghiên cứu như vậy, và không nghiên cứu nào là mô hình tuổi thọ hay mô hình sức khỏe tổng quát.
- Trên mô hình chuột cống bị sốc mất máu, NMN làm giảm nhiễm toan lactic và IL-6 huyết thanh, tăng NAD ở gan và thận, và kéo dài thời gian chịu sốc thêm gần 25% (nghiên cứu trên động vật, chuột cống, đường dùng không nêu trong tóm tắt, PMID 30185676).14 Đây là mô hình chấn thương, không phải mô hình lão hóa, nên không được trình bày như bằng chứng tuổi thọ hay sức khỏe.
- Trên chuột nhắt và tế bào nhú bì người nuôi cấy, NMN đảo ngược tình trạng teo nang tóc và thưa tóc do DHT gây ra (nghiên cứu trên chuột nhắt và tế bào, đường dùng không nêu trong tóm tắt, PMID 38398550).15 Không có kết quả trên tóc người trong nhóm bằng chứng này.
- Trên mô hình tế bào động vật có vú, enzyme NRK1 được mô tả là cần thiết và giới hạn tốc độ cho việc dùng NR và NMN ngoại sinh để tổng hợp NAD+.3
Không có nghiên cứu tuổi thọ hay healthspan trên chuột nào trong nhóm 15 bài này. Câu duy nhất về tuổi thọ mà chúng tôi tìm thấy nằm trong phần mở đầu của một thử nghiệm và không dẫn nguồn nào, nên trang này không dùng nó như một phát hiện.
An toàn và tác dụng phụ
Không tóm tắt nào trong nhóm bằng chứng này báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng do NMN. Nhiều thử nghiệm mô tả NMN được dung nạp tốt: tới 900 mg mỗi ngày trong 60 ngày (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 36482258),5 250 mg mỗi ngày trong 12 đến 24 tuần (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 36443648, 36797393, 35215405, 35927255, 38789831),8910117 và 1250 mg mỗi ngày trong 4 tuần (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 36002548).13
Thay đổi xét nghiệm duy nhất được ghi nhận, và đều nằm trong giới hạn bình thường, là sau các liều đơn 100, 250 và 500 mg (liều đơn trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 31685720) ở 10 nam giới khỏe mạnh: tăng bilirubin huyết thanh và giảm creatinine, chloride cùng đường huyết, tất cả trong giới hạn bình thường.12
Một tín hiệu ở mắt được tác giả ghi chú nhưng không đạt ngưỡng ý nghĩa: khác biệt về độ dày võng mạc trung tâm giữa hai nhóm (P = 0,051) trong thử nghiệm 24 tuần ở 14 bệnh nhân nam đái tháo đường lớn tuổi.8 P = 0,051 không vượt ngưỡng của chính thử nghiệm đó, nên đây là một tín hiệu được ghi nhận, không phải một tác dụng phụ đã xác định.
Chính các nhà nghiên cứu mô tả an toàn còn chưa được nghiên cứu đầy đủ: trước đó chưa thử nghiệm lâm sàng nào báo cáo về liều uống lặp lại hằng ngày từ 1000 mg trở lên ở người khỏe mạnh, và thử nghiệm an toàn ở người còn hạn chế.13 Đây không phải là một bảo đảm an toàn.
Bản thân trang bán lẻ tiếng Việt cũng ghi khuyến cáo: không sử dụng cho người có mẫn cảm, kiêng kỵ với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm; người đang dùng thuốc hỏi ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng; không dùng cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.22
NMN tại Việt Nam
Tại Việt Nam, NMN có mặt trên thị trường dưới dạng thực phẩm bảo vệ sức khỏe, mang số công bố sản phẩm của Bộ Y tế, không phải dưới dạng thuốc đã đăng ký.181921 Cả hai chuỗi nhà thuốc lớn Long Châu và Pharmacity đều niêm yết sản phẩm NMN.
| Sản phẩm | Hàm lượng NMN | Giá niêm yết (06/09/2026) | Số công bố |
|---|---|---|---|
| NMN Premium 21600 Jpanwell (Long Châu) | 250 mg trong 2 viên | 5.785.000đ / Hộp18 | 3127/2022/ĐKSP |
| NMN PQQ Kenko (Long Châu) | 300 mg trong 2 viên | 6.675.000đ / Hộp19 | 5483/2024/ĐKSP |
| ROKIT AMERICA NMN (Pharmacity) | 250 mg mỗi viên (cùng Pterostilbene 250 mg) | 4.499.000 ₫20 | Không hiển thị trên trang sản phẩm |
| Nucos NMN (Pharmacity) | 250,2 mg trong 2 viên nang cứng | 3.950.000 ₫21 | 3804/2023/ĐKSP |
Cột hàm lượng là thành phần NMN ghi trên nhãn sản phẩm, không phải liều gợi ý. Mọi mức giá ở trên là giá niêm yết kiểm tra ngày 06/09/2026. Hai trong bốn sản phẩm hiển thị giá khuyến mãi mà mốc ưu đãi (ví dụ đến hết 31/07) đã qua tại thời điểm kiểm tra, nên khung giảm giá đã cũ dù mức giá hiển thị vẫn áp dụng.1819 Khoảng giá quan sát được cho hộp 60 viên là 3.950.000 ₫ đến 6.675.000 ₫.
Điểm đáng chú ý nhất cho câu hỏi "NMN có tốt không": cả bốn sản phẩm trên đều là công thức nhiều thành phần, không phải NMN đơn chất. Chúng đi kèm nhân sâm, L-Arginine, vitamin C, resveratrol,18 PQQ, collagen, coenzyme Q10,19 pterostilbene,20 hyaluronic acid.21 Trong khi đó, mọi thử nghiệm trên người ở phần trên đều dùng NMN đơn chất. Nói cách khác, thứ trên kệ không giống thứ đã được thử nghiệm.
Về hàm lượng, NMN trên thị trường Việt Nam tập trung ở mức 250 đến 300 mg, nằm ở hoặc dưới mức 300 mg của thử nghiệm 80 người (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 36482258)5 và trùng với mức 250 mg mỗi ngày dùng trong năm thử nghiệm (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 38789831, 36443648, 36797393, 35215405, 35927255).7891011 Đây là so sánh giữa hàm lượng đang bán và hàm lượng đã được nghiên cứu, không phải khuyến nghị liều dùng.
Cần phân biệt hai hệ thống. Cơ sở dữ liệu đăng ký thuốc của Cục Quản lý Dược tra cứu theo hoạt chất và chỉ bao trùm thuốc, nguyên liệu làm thuốc.17 Các sản phẩm NMN lại nằm ở hệ thống thứ hai: thực phẩm bảo vệ sức khỏe có số công bố, kèm cả một số xác nhận nội dung quảng cáo dạng ATTP,21 và đều mang dòng không phải là thuốc.20 Trang này chỉ nói điều khẳng định được: các sản phẩm này có mặt tại Việt Nam như thực phẩm bảo vệ sức khỏe đã công bố. Trang không khẳng định NMN vắng mặt hay bị từ chối trong cơ sở dữ liệu thuốc của Cục Quản lý Dược, vì phép tra cứu đó chưa được chạy.
Ở Hoa Kỳ, NMN không xuất hiện trên trang danh mục thành phần chọn lọc của FDA tính đến ngày 06/09/2026, và FDA ghi rõ trang đó không phải danh sách đầy đủ.16 Do đó không thể khẳng định FDA cấp phép, cấm hay loại trừ NMN theo bất kỳ hướng nào từ những gì đã tra cứu.
Câu hỏi thường gặp
NMN là gì?+
NMN (nicotinamide mononucleotide) là một hợp chất tự nhiên có trong cơ thể người và trong một số thực phẩm, và là tiền chất để cơ thể tổng hợp NAD+. NAD+ là coenzyme tham gia vào chuyển hóa năng lượng trong tế bào. Nói ngắn gọn, NMN là nguyên liệu đầu vào còn NAD+ là phân tử mà tế bào sử dụng.
NMN và NAD+ khác nhau thế nào?+
Chúng nằm trên cùng một con đường sinh hóa: NMN là tiền chất, NAD+ là sản phẩm cuối mà tế bào dùng cho năng lượng và sửa chữa. Trong mô hình tế bào, NMN ở ngoài tế bào được chuyển thành nicotinamide riboside (NR) trước khi tế bào hấp thu. Chưa có thử nghiệm trên người nào trong cơ sở bằng chứng này so sánh trực tiếp NMN với NAD+, nên sự phân biệt này là về cơ chế, không phải kết quả của một thử nghiệm đối đầu.
NMN có tốt không?+
Bằng chứng còn hỗn hợp. Trong một thử nghiệm đa trung tâm (80 người trưởng thành trung niên, 60 ngày, PMID 36482258), NAD trong máu tăng và quãng đường đi bộ 6 phút cải thiện so với giả dược. Nhưng nhiều thử nghiệm khác lại không đạt tiêu chí chính: bài kiểm tra bước ở người lớn tuổi (PMID 38789831) và lực nắm tay cùng tốc độ đi bộ ở bệnh nhân đái tháo đường lớn tuổi (PMID 36443648) đều âm tính. Chính các nhà tổng quan mô tả phần lớn dữ liệu vẫn đến từ mô hình tế bào và động vật, và cần thêm thử nghiệm trên người. Đây là chủ đề còn để ngỏ, không phải điều đã được khẳng định.
NMN có phải là thuốc ở Việt Nam không?+
Không. Các sản phẩm NMN trên thị trường Việt Nam được bán dưới dạng thực phẩm bảo vệ sức khỏe, mang số công bố sản phẩm dạng ĐKSP của Bộ Y tế, và đều ghi rõ trên nhãn "Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh". Cơ sở dữ liệu đăng ký thuốc của Cục Quản lý Dược là một hệ thống riêng cho thuốc và nguyên liệu làm thuốc; trang này không khẳng định điều gì về tình trạng của NMN trong hệ thống đó theo bất kỳ hướng nào.
NMN có an toàn không?+
Trong các thử nghiệm đã công bố, gồm liều tới 900 mg mỗi ngày trong 60 ngày (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 36482258) và 1250 mg mỗi ngày trong 4 tuần (liều trong thử nghiệm, không phải khuyến nghị, PMID 36002548), NMN được báo cáo là dung nạp tốt và không có biến cố bất lợi nghiêm trọng. Tuy vậy, chính các nhà nghiên cứu mô tả dữ liệu an toàn ở người còn hạn chế, nên đây không phải là bảo đảm an toàn. Hãy hỏi ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng, nhất là khi bạn đang dùng thuốc, đang mang thai hoặc cho con bú.
Hướng Dẫn Liên Quan
Trang này là nội dung giáo dục, không phải lời khuyên y tế, và không khuyến nghị một liều, một sản phẩm hay một phác đồ nào. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế được cấp phép trước khi dùng bất kỳ thực phẩm bổ sung nào, nhất là khi bạn đang dùng thuốc hoặc có bệnh nền.
Nguồn tham khảo
- 1.Tổng quan: The Safety and Antiaging Effects of Nicotinamide Mononucleotide in Human Clinical Trials, an Update. Advances in Nutrition, 2023. NMN là tiền chất tổng hợp NAD+; nồng độ NAD+ ở nhiều mô người được cho là giảm theo tuổi; phần lớn nghiên cứu vẫn ở mô hình tế bào hoặc động vật. PMID 37619764.
- 2.Tổng quan: Nicotinamide mononucleotide (NMN) as an anti-aging health product, Promises and safety concerns. Journal of Advanced Research, 2022. Cần các nghiên cứu lâm sàng bài bản trước làn sóng sản phẩm chống lão hóa chứa NMN. PMID 35499054.
- 3.NRK1 controls nicotinamide mononucleotide and nicotinamide riboside metabolism in mammalian cells. Nature Communications, 2016. Mô hình tế bào động vật có vú: NMN ngoài tế bào được chuyển thành NR trước khi tế bào hấp thu; NRK1 cần thiết và giới hạn tốc độ. PMID 27725675.
- 4.Nicotinamide mononucleotide increases muscle insulin sensitivity in prediabetic women. Science, 2021. RCT 10 tuần ở phụ nữ mãn kinh tiền đái tháo đường; sự sẵn có của NMN là yếu tố giới hạn tốc độ sinh tổng hợp NAD+; liều, đường dùng và cỡ mẫu không nêu trong tóm tắt. PMID 33888596.
- 5.The efficacy and safety of β-nicotinamide mononucleotide supplementation in healthy middle-aged adults, RCT đa trung tâm mù đôi. GeroScience, 2023. 80 người, 60 ngày, uống 300, 600 hoặc 900 mg mỗi ngày. PMID 36482258.
- 6.Nicotinamide mononucleotide supplementation enhances aerobic capacity in amateur runners, RCT mù đôi. Journal of the International Society of Sports Nutrition, 2021. 48 người chạy bộ, 6 tuần, 300, 600 hoặc 1200 mg mỗi ngày. PMID 34238308.
- 7.Ingestion of β-nicotinamide mononucleotide in older adults, RCT mù đôi. GeroScience, 2024. 60 người, 250 mg mỗi ngày, 12 tuần; tiêu chí chính (bài kiểm tra bước) không đạt. PMID 38789831.
- 8.Effects of nicotinamide mononucleotide on older patients with diabetes and impaired physical performance, nghiên cứu mù đôi đối chứng giả dược. Geriatrics and Gerontology International, 2023. 14 bệnh nhân nam, 250 mg mỗi ngày đường uống, 24 tuần; âm tính trên cả hai tiêu chí chính. PMID 36443648.
- 9.NAD metabolism and arterial stiffness after long-term nicotinamide mononucleotide supplementation, RCT mù đôi. Scientific Reports, 2023. 36 người trung niên, 125 mg hai lần mỗi ngày, 12 tuần. PMID 36797393.
- 10.Effect of 12-Week Intake of Nicotinamide Mononucleotide on Sleep Quality, Fatigue, and Physical Performance in Older Japanese Adults, RCT mù đôi. Nutrients, 2022. 108 người, 250 mg mỗi ngày, 12 tuần. PMID 35215405.
- 11.Chronic nicotinamide mononucleotide supplementation elevates blood NAD levels and alters muscle function in healthy older men, RCT mù đôi. npj Aging, 2022. 250 mg mỗi ngày, 6 hoặc 12 tuần; cỡ mẫu không nêu trong tóm tắt. PMID 35927255.
- 12.Effect of oral administration of nicotinamide mononucleotide on clinical parameters and nicotinamide metabolite levels in healthy Japanese men. Endocrine Journal, 2020. 10 nam giới, liều đơn 100, 250 và 500 mg đường uống, theo dõi 5 giờ. PMID 31685720.
- 13.Safety evaluation of β-nicotinamide mononucleotide oral administration in healthy adult men and women, RCT mù đôi. Scientific Reports, 2022. 31 người 20 đến 65 tuổi, 1250 mg đường uống mỗi ngày, 4 tuần. PMID 36002548.
- 14.Nicotinamide mononucleotide preserves mitochondrial function and increases survival in hemorrhagic shock. JCI Insight, 2018. Mô hình chuột cống sốc mất máu; đường dùng và liều không nêu trong tóm tắt; mô hình chấn thương, không phải mô hình lão hóa. PMID 30185676.
- 15.β-Nicotinamide Mononucleotide Promotes Cell Proliferation and Hair Growth by Reducing Oxidative Stress. Molecules, 2024. Chuột nhắt và tế bào nhú bì người nuôi cấy; đường dùng và liều không nêu trong tóm tắt; không có kết quả trên tóc người. PMID 38398550.
- 16.U.S. FDA, Information about Select Dietary Supplement Ingredients and Other Substances. Truy cập ngày 06/09/2026. NMN không xuất hiện trên trang này, và FDA ghi rõ đây không phải danh sách đầy đủ.
- 17.Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế. Cổng công bố giấy đăng ký thuốc, nguyên liệu làm thuốc tại Việt Nam, tra cứu theo hoạt chất. Truy cập ngày 06/09/2026.
- 18.Nhà thuốc Long Châu. NMN Premium 21600 Jpanwell (60 viên), NMN 250 mg trong 2 viên, số đăng ký 3127/2022/ĐKSP; giá niêm yết 5.785.000đ mỗi hộp, kiểm tra ngày 06/09/2026.
- 19.Nhà thuốc Long Châu. NMN PQQ Kenko (60 viên), NMN 300 mg trong 2 viên, số đăng ký 5483/2024/ĐKSP; giá niêm yết 6.675.000đ mỗi hộp, kiểm tra ngày 06/09/2026.
- 20.Pharmacity. ROKIT AMERICA NMN (hộp 60 viên), NMN 250 mg và Pterostilbene 250 mg mỗi viên; giá niêm yết 4.499.000 ₫, kiểm tra ngày 06/09/2026. Trang sản phẩm không hiển thị số công bố.
- 21.Pharmacity. Nucos NMN (hộp 60 viên), Nicotinamide mononucleotide 250,2 mg trong 2 viên nang cứng, số công bố 3804/2023/ĐKSP, số xác nhận nội dung quảng cáo 2020/2023/XNQC-ATTP; giá niêm yết 3.950.000 ₫, kiểm tra ngày 06/09/2026.
- 22.Pharmacity. NMN là gì? Tìm hiểu vai trò của NMN đối với sức khỏe và lão hóa, đăng ngày 23/06/2026, cập nhật ngày 25/06/2026. NMN là hợp chất tự nhiên trong cơ thể và một số thực phẩm; NAD+ là coenzyme tham gia chuyển hóa năng lượng trong tế bào; kèm khuyến cáo không phải là thuốc.